genus zea

Định nghĩa

Danh từ: Genus Zea một danh từ riêng trong sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Hòa thảo (Poaceae). Chi này bao gồm các loài ngô (bắp) các loài hoang dại họ hàng gần gũi. Từ "Zea" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa "ngũ cốc" hoặc "lúa mì".

dụ sử dụng
  • (Chi Zea nguồn gốc từ châu Mỹ đã được thuần hóa từ hàng nghìn năm trước.)
  • (Ngô, hay bắp, loài nổi tiếng nhất trong chi Zea.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within genus Zea": các loài trong chi Zea.

    • There are several wild species within genus Zea, such as Zea diploperennis. ( một số loài hoang dại trong chi Zea, như Zea diploperennis.)
  • "Genus Zea taxonomy": phân loại chi Zea.

    • The taxonomy of genus Zea has been revised multiple times due to genetic studies. (Phân loại của chi Zea đã được sửa đổi nhiều lần do các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Zea mays: loài ngô trồng trọt phổ biến nhất trong chi Zea.

    • Zea mays is the primary cereal crop in many countries. (Zea mays cây ngũ cốc chínhnhiều quốc gia.)
  • Zea diploperennis: một loài ngô hoang dại lâu năm.

    • Zea diploperennis is resistant to certain diseases affecting cultivated maize. (Zea diploperennis kháng được một số bệnh ảnh hưởng đến ngô trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi ngô: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho genus Zea.
  • Maize genus: thuật ngữ tiếng Anh đồng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus Zea" đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Zea".